corn dab
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bánh bột ngô: Một loại bánh nhỏ, có hình bầu dục, được làm từ bột ngô (bột bắp). Bánh có thể được nướng hoặc rán.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- For breakfast, she made some corn dabs served with honey. (Cho bữa sáng, cô ấy làm một ít bánh bột ngô ăn kèm với mật ong.)
- These corn dabs are a traditional side dish in the South. (Những chiếc bánh bột ngô này là món ăn kèm truyền thống ở miền Nam.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a plate of corn dabs": một đĩa bánh bột ngô.
- He ordered a plate of corn dabs with his chili. (Anh ấy gọi một đĩa bánh bột ngô ăn kèm với món ớt của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Cornbread (n): bánh ngô, một loại bánh làm từ bột ngô, thường được nướng thành một ổ lớn và cắt thành từng miếng.
- Corn cake (n): bánh ngô, một thuật ngữ chung hơn cho các loại bánh làm từ bột ngô.
Từ đồng nghĩa
- Corn cake: bánh ngô.
- Johnnycake (ở một số vùng): một loại bánh bột ngô mỏng.
Thành ngữ liên quan